isocratic

/,aisə'krætik/
Học thuật
Thân thiện
isocratic

An isocratic government shares power equally among its branches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chính thể đồng quyền: Một thuật ngữ chính trị học dùng để chỉ một hình thức chính thể trong đó quyền lực được phân chia hoặc tập trung một cách đồng đều, không sự phân biệt rõ ràng về quyền lực tối cao giữa các bộ phận.
    • (Trong hóa học) thành phần không đổi: Một thuật ngữ trong sắc lỏng (HPLC) để mô tả một phương pháp trong đó thành phần của pha động (dung môi) được giữ không đổi trong suốt quá trình phân tích, trái ngược với phương pháp gradient.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Chính trị):
    • The ancient city-state was described as having an isocratic system of governance. (Thành bang cổ đại đó được mô tả một hệ thống quản trị mang tính chính thể đồng quyền.)
  • Tính từ (Hóa học):
    • The compound was purified using an isocratic elution method. (Hợp chất đã được tinh chế bằng phương pháp rửa giải đẳng dung môi/isocratic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isocratic condition": Điều kiện đẳng dung môi/isocratic. Thuật ngữ kỹ thuật trong sắc .
    • The analysis was performed under isocratic conditions with a methanol-water mixture. (Phân tích được thực hiện trong điều kiện đẳng dung môi với hỗn hợp methanol-nước.)
  • "Isocratic separation": Sự tách đẳng dung môi/isocratic. Chỉ quá trình tách trong sắc thành phần pha động không thay đổi.
    • Isocratic separation is simpler but may take longer than gradient elution for complex mixtures. (Sự tách đẳng dung môi đơn giản hơn nhưng có thể mất nhiều thời gian hơn phương pháp rửa giải gradient đối với các hỗn hợp phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Isocratically (phó từ): Một cách đẳng dung môi/isocratic.
    • The mobile phase was pumped isocratically throughout the run. (Pha động được bơm một cách đẳng dung môi trong suốt quá trình chạy mẫu.)
  • Isocracy (danh từ): Chính thể đồng quyền. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể ngữ pháp trực tiếp của "isocratic").
    • The philosopher envisioned an isocracy where all citizens had equal political power. (Nhà triết học hình dung về một chính thể đồng quyền nơi mọi công dân quyền lực chính trị ngang nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong hóa học) Constant-composition: thành phần không đổi.
  • (Trong chính trị) Power-sharing (to some extent): Chia sẻ quyền lực (ở một mức độ nào đó). (Lưu ý: Đây khái niệm gần, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "isocratic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isocratic".

isocratic

An isocratic government shares power equally among its branches.

tính từ
  1. (thuộc) chính thể đồng quyền