isodynamic

/,aisoudai'næmik/ Cách viết khác : (isodynamical) /,aisoudai'næmikəl/
Học thuật
Thân thiện
isodynamic

The scientist studies the isodynamic lines on the magnetic map.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẳng từ: Thuật ngữ khoa học dùng để mô tả các điểm, đường hoặc bề mặt cùng cường độ từ lực hoặc lực từ tính. Từ này thường được sử dụng trong vật địa chất, đặc biệt liên quan đến từ trường Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists drew an isodynamic line on the magnetic map. (Các nhà khoa học đã vẽ một đường đẳng từ trên bản đồ từ trường.)
    • The isodynamic points indicate regions of equal magnetic force. (Các điểm đẳng từ chỉ ra các khu vực lực từ tính bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isodynamic line": Đường đẳng từ, một đường nối các điểm cùng cường độ từ lực trên bản đồ.

    • The isodynamic lines help visualize the Earth's magnetic field. (Các đường đẳng từ giúp hình dung từ trường của Trái Đất.)
  • "Isodynamic surface": Bề mặt đẳng từ, một bề mặt trong không gian tại mọi điểm trên đó, cường độ từ lực như nhau.

    • The model shows an isodynamic surface around the magnetic pole. (Mô hình cho thấy một bề mặt đẳng từ xung quanh cực từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Isodynamical (tính từ): Một biến thể khác của "isodynamic", cùng nghĩa đẳng từ.
    • The isodynamical chart was crucial for the study. (Biểu đồ đẳng từ rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Equidynamic: cùng động lực hoặc lực (từ đồng nghĩa hiếm gặp trong bối cảnh chuyên ngành).
isodynamic

The scientist studies the isodynamic lines on the magnetic map.

tính từ
  1. đẳng từ

Từ chứa "isodynamic"