isodynamie

Học thuật
Thân thiện
isodynamie

L'isodynamie permet aux muscles de maintenir une force constante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đẳng năng: Trong sinh vật học sinhhọc, "isodynamie" chỉ trạng thái hoặc tính chất của các chất khác nhau khả năng sinh ra cùng một lượng năng lượng hoặc tác dụng sinhtương đương về mặt năng lượng khi được cơ thể sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le principe d'isodynamie permet de comparer la valeur énergétique des aliments. (Nguyên lý đẳng năng cho phép so sánh giá trị năng lượng của các loại thực phẩm.)
    • L'isodynamie des protéines et des glucides est un concept important en nutrition. (Sự đẳng năng của protein carbohydrate là một khái niệm quan trọng trong dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'isodynamie": Nguyên lý đẳng năng, thường được dùng trong dinh dưỡng học để chỉ việc các chất dinh dưỡng đa lượng (như chất béo, carbohydrate, protein) có thể thay thế cho nhau về mặt cung cấp năng lượng cho cơ thể.
    • Selon le principe d'isodynamie, les lipides peuvent remplacer les glucides pour fournir de l'énergie. (Theo nguyên lý đẳng năng, lipid có thể thay thế carbohydrate để cung cấp năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Isodynamique (adj): (thuộc về) đẳng năng.
    • Une relation isodynamique entre deux nutriments. (Một mối quan hệ đẳng năng giữa hai chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Équivalence énergétique: Sự tương đương về năng lượng.
  • Pouvoir calorique équivalent: Khả năng sinh nhiệt tương đương.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinhhọc, dinh dưỡng học hóa sinh. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
isodynamie

L'isodynamie permet aux muscles de maintenir une force constante.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự đẳng năng