isodynamique
Học thuậtThân thiện
Une ligne isodynamique relie des points de même intensité magnétique terrestre.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng lực: Thuộc về hoặc liên quan đến các lực có độ lớn bằng nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ học và vật lý để mô tả một trạng thái hoặc một hệ thống mà tại đó các lực tác dụng có cường độ như nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une ligne isodynamique sur une carte magnétique relie les points de même intensité de force magnétique. (Một đường đẳng lực trên bản đồ từ trường nối các điểm có cùng cường độ lực từ.)
- Ce système mécanique est conçu pour maintenir une pression isodynamique dans toutes les sections. (Hệ thống cơ học này được thiết kế để duy trì một áp lực đẳng lực trong tất cả các mặt cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Courbe isodynamique": Đường đẳng lực, đường cong trên bản đồ hoặc biểu đồ nối các điểm có cùng giá trị lực.
- Les courbes isodynamiques permettent de visualiser la répartition des forces. (Các đường đẳng lực cho phép hình dung sự phân bố của các lực.)
- "Surface isodynamique": Mặt đẳng lực, một bề mặt trong không gian mà tại mọi điểm trên đó, cường độ của một loại lực nhất định là như nhau.
- Les chercheurs étudient la surface isodynamique du champ gravitationnel. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mặt đẳng lực của trường hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Isodynamie (danh từ giống cái): Tính chất đẳng lực, trạng thái đẳng lực.
- L'isodynamie du système assure son équilibre. (Tính đẳng lực của hệ thống đảm bảo sự cân bằng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- À force égale: Có lực bằng nhau. (Cụm từ mô tả)
- Équipotentiel: Đẳng thế. (Từ này thường dùng cho thế năng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến lực dẫn xuất từ thế năng.)
Từ trái nghĩa
- Anisodynamique: Bất đẳng lực, không có lực bằng nhau.
- Une distribution anisodynamique des forces peut causer des contraintes. (Một sự phân bố bất đẳng lực của các lực có thể gây ra ứng suất.)
- Hétérodynamique: Dị lực, có các lực khác nhau.
Une ligne isodynamique relie des points de même intensité magnétique terrestre.
tính từ
- (cơ học) đẳng lực