isogame

Học thuật
Thân thiện
isogame

Un isogame est une cellule reproductrice qui fusionne avec une autre de même taille et forme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẳng giao: Thuật ngữ sinh học chỉ sự giao phối hoặc kết hợp giữa các giao tử hình dạng, kích thước cấu trúc giống hệt nhau về mặt hình thái học, mặc dù chúng có thể khác biệt về mặt sinhhoặc hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain algae reproduce through an isogamous process. (Một số loài tảo sinh sản thông qua quá trình đẳng giao.)
    • In isogamous species, it is difficult to distinguish male and female gametes by appearance. (Ở các loài đẳng giao, rất khó để phân biệt giao tử đực cái bằng hình dáng bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reproduction isogame": Sinh sản đẳng giao.
    • La reproduction isogame est observée chez certains champignons. (Sinh sản đẳng giao được quan sát thấymột số loài nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Isogamie (danh từ giống cái): Hiện tượng đẳng giao.

    • L'isogamie est une forme de reproduction. (Hiện tượng đẳng giaomột hình thức sinh sản.)
  • Anisogame (tính từ): Dị giao (trái nghĩa, chỉ các giao tử khác nhau về kích thước).

    • La plupart des animaux sont anisogames. (Hầu hết động vậtdị giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể diễn giải là "" ( các giao tử giống hệt nhau về mặt hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
isogame

Un isogame est une cellule reproductrice qui fusionne avec une autre de même taille et forme.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) đẳng giao

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "isogame"