isogamous
/ai'sɔdʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng giao: Trong sinh vật học, "isogamous" mô tả một hình thức sinh sản hữu tính trong đó các giao tử (tế bào sinh sản) kết hợp với nhau có kích thước và hình dạng tương tự hoặc giống hệt nhau, không phân biệt thành giao tử đực và giao tử cái rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some algae and fungi reproduce through isogamous reproduction. (Một số loài tảo và nấm sinh sản thông qua hình thức sinh sản đẳng giao.)
- In isogamous species, the gametes are morphologically similar. (Ở các loài đẳng giao, các giao tử có hình thái tương tự nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isogamous union": sự kết hợp đẳng giao.
- The life cycle involves an isogamous union of motile cells. (Chu kỳ sống bao gồm sự kết hợp đẳng giao của các tế bào có khả năng di chuyển.)
"isogamous condition": tình trạng/điều kiện đẳng giao.
- The isogamous condition is considered primitive in the evolution of sexual reproduction. (Tình trạng đẳng giao được coi là nguyên thủy trong quá trình tiến hóa của sinh sản hữu tính.)
Biến thể và từ gần giống
Isogamy (danh từ): sự đẳng giao, hình thức sinh sản đẳng giao.
- Isogamy is common in many simple organisms. (Sự đẳng giao phổ biến ở nhiều sinh vật đơn giản.)
Anisogamous (tính từ): bất đẳng giao (các giao tử có kích thước khác nhau).
- Oogamous (tính từ): noãn giao (có giao tử cái lớn, không di động và giao tử đực nhỏ, di động).
Từ đồng nghĩa
- Gamete-indistinguishable: (mô tả) có giao tử không phân biệt được. (Thuật ngữ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính thức).
Từ trái nghĩa
- Anisogamous: bất đẳng giao.
- Heterogamous: dị giao.
- Oogamous: noãn giao.
tính từ
- (sinh vật học) đẳng giao