isogamy

/ai'sɔgəmi/
Học thuật
Thân thiện
isogamy

Two single-celled organisms undergo isogamy in a drop of pond water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Sự đẳng giao: Một hình thức sinh sản hữu tính trong đó các giao tử kết hợp với nhau kích thước hình dạng giống hệt nhau, không thể phân biệt được giao tử đực giao tử cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Isogamy is common in many algae and fungi. (Sự đẳng giao phổ biếnnhiều loài tảo nấm.)
    • In isogamy, the gametes are morphologically identical. (Trong sự đẳng giao, các giao tử giống hệt nhau về mặt hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evolution of isogamy": sự tiến hóa của đẳng giao.

    • Scientists study the evolution of isogamy to understand the origins of sexual reproduction. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của đẳng giao để hiểu về nguồn gốc của sinh sản hữu tính.)
  • "isogamous reproduction": sinh sản đẳng giao (đây một thuật ngữ mở rộng, không phải từ đơn mục tiêu).

    • This species exhibits isogamous reproduction. (Loài này thể hiện hình thức sinh sản đẳng giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Isogamous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của sự đẳng giao.

    • The isogamous gametes fused together. (Các giao tử đẳng giao hợp nhất với nhau.)
  • Anisogamy (danh từ): sự dị giao (hình thức sinh sản với giao tử kích thước khác nhau, trái nghĩa với "isogamy").

    • Anisogamy involves the union of a large egg and a small sperm. (Sự dị giao liên quan đến sự kết hợp của một trứng lớn một tinh trùng nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Homogamy: sự đồng giao (một thuật ngữ hơn, ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cùng một khái niệm trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến từ chuyên ngành này.

isogamy

Two single-celled organisms undergo isogamy in a drop of pond water.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự đẳng giao

Từ chứa "isogamy"