isogenous
/ai'sɔʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng dòng, đồng nguyên: Trong sinh vật học, "isogenous" mô tả các tế bào, mô hoặc cơ quan có cùng nguồn gốc phát triển từ một loại tế bào hoặc mô ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cartilage cells in this tissue are isogenous. (Các tế bào sụn trong mô này là cùng dòng.)
- An isogenous group of cells often arises from a single progenitor cell. (Một nhóm tế bào đồng nguyên thường phát triển từ một tế bào tiền thân duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isogenous group": nhóm (tế bào) cùng dòng.
- The microscope revealed an isogenous group within the chondrocyte lacuna. (Kính hiển vi cho thấy một nhóm tế bào cùng dòng bên trong hốc tế bào sụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Isogeny (danh từ): sự đồng nguyên, quan hệ cùng dòng.
- The isogeny between the tissues was confirmed by genetic analysis. (Mối quan hệ cùng dòng giữa các mô đã được xác nhận bằng phân tích di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Homologous (tính từ): tương đồng, có cùng nguồn gốc (trong giải phẫu so sánh và di truyền học).
- Congenic (tính từ): đồng gen (thường dùng trong di truyền học về các chủng động vật).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, mô học và phôi thai học. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (sinh vật học) cùng dòng