isoglosse
Học thuậtThân thiện
Une isoglosse sépare les régions où l'on prononce "pomme" de celles où l'on dit "apple".
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đường đồng ngữ: Trong ngôn ngữ học, một đường ranh giới trên bản đồ phân chia các khu vực có sự khác biệt về một đặc điểm ngôn ngữ cụ thể, chẳng hạn như cách phát âm, từ vựng hoặc ngữ pháp.
Tính từ:
- Đồng ngữ: Mô tả các hiện tượng ngôn ngữ (âm vị, từ vựng, v.v.) được chia sẻ bởi một nhóm người nói trong một khu vực địa lý nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les linguistes ont tracé une isoglosse pour marquer la limite de prononciation de ce phonème. (Các nhà ngôn ngữ học đã vẽ một đường đồng ngữ để đánh dấu ranh giới phát âm của âm vị này.)
- Cette isoglosse sépare les régions où l'on dit "pain au chocolat" de celles où l'on dit "chocolatine". (Đường đồng ngữ này phân chia các vùng nói "pain au chocolat" với các vùng nói "chocolatine".)
Tính từ:
- La répartition de ce terme est isoglosse. (Sự phân bố của thuật ngữ này là đồng ngữ.)
- Ces deux villages présentent des caractéristiques isoglosses. (Hai ngôi làng này có những đặc điểm đồng ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faisceau d'isoglosses" (Bó đường đồng ngữ): Sự tập hợp của nhiều đường đồng ngữ chạy song song gần nhau, thường được dùng để xác định ranh giới của một phương ngữ hoặc ngôn ngữ.
- Le faisceau d'isoglosses dans cette région délimite clairement le francoprovençal. (Bó đường đồng ngữ ở khu vực này xác định rõ ràng ranh giới của phương ngữ Francoprovençal.)
Biến thể và từ gần giống
- Isoglossique (adj): (thuộc về) đường đồng ngữ.
- Une étude isoglossique détaillée. (Một nghiên cứu đường đồng ngữ chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Ligne isoglosse (cụm danh từ): đường đồng ngữ (cách nói khác của danh từ "isoglosse").
- Frontière linguistique (cụm danh từ): ranh giới ngôn ngữ (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ dựa trên một đặc điểm duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)
Une isoglosse sépare les régions où l'on prononce "pomme" de celles où l'on dit "apple".
tính từ
- (ngôn ngữ học) đồng ngữ
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) đường đồng ngữ