isolant

Học thuật
Thân thiện
isolant

L'ouvrier pose un isolant en laine de verre entre les poutres du toit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cách li; cách điện; cách nhiệt; cách âm: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất khả năng ngăn cản hoặc làm giảm đáng kể sự truyền nhiệt, điện, âm thanh hoặc các dạng năng lượng/tương tác khác.
  2. Danh từ giống đực:
    • Vật liệu cách li, chất cách li: Chỉ bản thân vật liệu hoặc chất được sử dụng để tạo ra sự cách li, cách điện, cách nhiệt hoặc cách âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le caoutchouc est un matériau très isolant. (Cao sumột vật liệu rất cách điện.)
    • Pour économiser l'énergie, il faut utiliser des fenêtres à double vitrage et des murs isolants. (Để tiết kiệm năng lượng, cần sử dụng cửa sổ kính hai lớp tường cách nhiệt.)
  • Danh từ:
    • L'électricien a utilisé un isolant pour envelopper les fils. (Người thợ điện đã dùng một chất cách điện để bọc các sợi dây.)
    • La laine de verre est un excellent isolant thermique. (Bông thủy tinhmột vật liệu cách nhiệt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isolant phonique / acoustique": Vật liệu cách âm, được sử dụng đặc biệt để giảm tiếng ồn.
    • Ils ont installé un isolant phonique entre les deux appartements. (Họ đã lắp đặt một lớp cách âm giữa hai căn hộ.)
  • "Isolant diélectrique": Chất cách điện (thuật ngữ chuyên ngành trong điện học).
    • L'air peut servir d'isolant diélectrique dans certaines conditions. (Không khí có thể đóng vai trò chất cách điện trong một số điều kiện nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Isolation (n.f): Sự cách li, sự cách nhiệt, sự cách âm, sự cách điện.
    • L'isolation de la maison est primordiale pour le confort. (Việc cách nhiệt cho ngôi nhàtối quan trọng đối với sự thoải mái.)
  • Isoler (v.t): Cách li, cách nhiệt, cách điện, cách âm.
    • Il faut isoler les tuyaux pour qu'ils ne gèlent pas. (Cần phải cách nhiệt cho các đường ống để chúng không bị đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (bảo vệ), ( khả năng chống lại).
  • Danh từ: (vật liệu bảo vệ), (hàng rào, rào cản - trong ngữ cảnh ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "isolant")

isolant

L'ouvrier pose un isolant en laine de verre entre les poutres du toit.

tính từ
  1. cách li; cách điện; cách nhiệt; cách âm
danh từ giống đực
  1. vật liệu cách li, chất cách li
    • Isolant acoustique
      vật liệu cách âm
    • Isolant céramique
      vật liệu ngăn cách bằng gốm
    • Isolant cireux
      vật liệu ngăn cách dạng sáp
    • Isolant électrique
      vật liệu cách điện
    • Isolant fibreux
      vật liệu ngăn cách dạng sợi
    • Isolant huileux
      vật liệu ngăn cách dạng dầu
    • Isolant liquide
      vật liệu ngăn cách dạng lỏng
    • Isolant plastique
      vật liệu ngăn cách dạng chất dẻo
    • Isolant solide
      vật liệu ngăn cách dạng rắn
    • Isolant synthétique cellulaire
      vật liệu ngăn cách dạng xốp tổng hợp
    • Isolant ignifuge
      chất chống cháy
    • Isolant vitreux
      vật liệu ngăn cách dạng thuỷ tinh

Từ có nhắc đến "isolant"