isolationistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa biệt lập: Mô tả các chính sách, tư tưởng, hoặc hành động nhằm tránh can dự vào các vấn đề chính trị, quân sự hoặc kinh tế quốc tế, tập trung vào các vấn đề trong nước.
- Thuộc về hoặc liên quan đến chính sách cô lập: Chỉ việc một quốc gia tách mình khỏi các liên minh, hiệp ước hoặc sự hợp tác chặt chẽ với các nước khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country adopted an isolationistic foreign policy, refusing to join any international alliances. (Quốc gia đó đã áp dụng một chính sách đối ngoại mang tính biệt lập, từ chối tham gia bất kỳ liên minh quốc tế nào.)
- His isolationistic views were unpopular in an increasingly globalized world. (Những quan điểm biệt lập của ông ấy đã không được ủng hộ trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa.)
- The debate centered on whether the nation should abandon its isolationistic stance. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu quốc gia có nên từ bỏ lập trường cô lập của mình hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isolationistic tendencies": những xu hướng biệt lập.
- The political party's platform showed clear isolationistic tendencies. (Cương lĩnh của đảng chính trị đó cho thấy những xu hướng biệt lập rõ rệt.)
"isolationistic period": thời kỳ biệt lập.
- Historians often study the isolationistic period of the country's history. (Các nhà sử học thường nghiên cứu thời kỳ biệt lập trong lịch sử của quốc gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
Isolationism (danh từ): chủ nghĩa biệt lập, chính sách cô lập.
- Isolationism was a dominant theme in their foreign policy. (Chủ nghĩa biệt lập là một chủ đề chủ đạo trong chính sách đối ngoại của họ.)
Isolationist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa biệt lập; (thuộc về) người theo chủ nghĩa biệt lập.
- He was a famous isolationist who argued against joining the war. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa biệt lập nổi tiếng, người đã tranh luận chống lại việc tham gia chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Non-interventionist: (tính từ) không can thiệp, chủ trương không can thiệp vào công việc của nước khác.
- Insular: (tính từ) có tính đảo, hẹp hòi, tách biệt; thường dùng để chỉ thái độ khép kín, không cởi mở với ảnh hưởng bên ngoài.
Từ trái nghĩa
- Internationalist: (tính từ/danh từ) theo chủ nghĩa quốc tế, ủng hộ hợp tác quốc tế.
- Interventionist: (tính từ) có tính can thiệp, ủng hộ việc can thiệp vào công việc của nước khác.
- Globalist: (tính từ) toàn cầu, ủng hộ sự hội nhập và liên kết toàn cầu.
Adjective
- thuộc, liên quan tới chủ nghĩa biệt lập, chính sách cô lập