isolationnisme

Học thuật
Thân thiện
isolationnisme

Le pays adopte une politique d'isolationnisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa biệt lập: Một chính sách đối ngoại của một quốc gia nhằm tránh tham gia vào các liên minh chính trị, quân sự hoặc các vấn đề quốc tế của các nước khác, thường tập trung vào các vấn đề trong nước giảm thiểu can dự với bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'isolationnisme de ce pays a duré plusieurs décennies. (Chủ nghĩa biệt lập của đất nước này đã kéo dài nhiều thập kỷ.)
    • Certains politiciens défendent un retour à l'isolationnisme. (Một số chính trị gia bảo vệ việc quay trở lại với chủ nghĩa biệt lập.)
    • L'isolationnisme économique peut protéger les industries nationales. (Chủ nghĩa biệt lập kinh tế có thể bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'isolationnisme": thực hành chủ nghĩa biệt lập.

    • Cette nation a longtemps pratiqué l'isolationnisme. (Quốc gia này đã thực hành chủ nghĩa biệt lập trong một thời gian dài.)
  • "Une politique d'isolationnisme": một chính sách biệt lập.

    • Le gouvernement a adopté une politique d'isolationnisme strict. (Chính phủ đã thông qua một chính sách biệt lập nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Isolationniste (adj, n): (thuộc về) chủ nghĩa biệt lập; người theo chủ nghĩa biệt lập.
    • Un discours isolationniste. (Một bài phát biểu theo chủ nghĩa biệt lập.)
    • Les isolationnistes s'opposent à cette alliance. (Những người theo chủ nghĩa biệt lập phản đối liên minh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Autarcie (n): chế độ tự cung tự cấp, tự túc (nhấn mạnh khía cạnh kinh tế).
  • Repli sur soi (n.m): sự thu mình, sự khép kín (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cá nhân hoặc quốc gia).
Từ trái nghĩa
  • Internationalisme (n.m): chủ nghĩa quốc tế.
  • Interventionnisme (n.m): chủ nghĩa can thiệp (đặc biệt trong các vấn đề quốc tế).
  • Ouverture (n.f): sự mở cửa, sự hội nhập.
isolationnisme

Le pays adopte une politique d'isolationnisme.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa biệt lập

Từ có nhắc đến "isolationnisme"