isolationniste
Học thuậtThân thiện
Un homme politique isolationniste prononce un discours contre les alliances internationales.
Định nghĩa
Tính từ:
- Biệt lập chủ nghĩa: Mô tả một chính sách, học thuyết, lập trường hoặc thái độ ủng hộ việc một quốc gia tự tách mình khỏi các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc liên minh quân sự với các quốc gia khác.
- Thuộc về chủ nghĩa biệt lập: Có liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa biệt lập.
Danh từ (giống đực và giống cái):
- Người theo chủ nghĩa biệt lập: Người ủng hộ hoặc theo đuổi chính sách biệt lập, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị đối ngoại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le pays a adopté une politique isolationniste après la guerre. (Đất nước đã áp dụng một chính sách biệt lập chủ nghĩa sau chiến tranh.)
- Ses opinions isolationnistes le mettent en désaccord avec ses alliés. (Những quan điểm biệt lập chủ nghĩa của ông ấy khiến ông bất đồng với các đồng minh.)
Danh từ:
- Cet homme politique est un isolationniste convaincu. (Chính khách này là một người theo chủ nghĩa biệt lập kiên định.)
- Les isolationnistes s'opposent à tout traité commercial international. (Những người theo chủ nghĩa biệt lập phản đối mọi hiệp ước thương mại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débat entre interventionnistes et isolationnistes": Cuộc tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa can thiệp và những người theo chủ nghĩa biệt lập. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích chính sách đối ngoại.
- "Tendance isolationniste": Xu hướng biệt lập. Dùng để mô tả một khuynh hướng trong dư luận hoặc chính trị hướng tới việc rút khỏi các cam kết quốc tế.
Biến thể và từ gần giống
- Isolationnisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa biệt lập. Đây là học thuyết hoặc chính sách mà người ủng hộ.
- L'isolationnisme était une doctrine politique influente au début du XXe siècle. (Chủ nghĩa biệt lập là một học thuyết chính trị có ảnh hưởng vào đầu thế kỷ XX.)
Từ đồng nghĩa
- Autarcique (tính từ): Tự cung tự cấp (nhấn mạnh khía cạnh kinh tế).
- Repli sur soi (cụm danh từ): Sự khép kín, thu mình lại (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cá nhân hoặc quốc gia).
Từ trái nghĩa
- Internationaliste (tính từ/danh từ): Quốc tế chủ nghĩa / người theo chủ nghĩa quốc tế.
- Interventionniste (tính từ/danh từ): Can thiệp chủ nghĩa / người theo chủ nghĩa can thiệp.
- Ouvert (tính từ): Cởi mở, mở cửa (đối với thế giới bên ngoài).
Un homme politique isolationniste prononce un discours contre les alliances internationales.
tính từ
- biệt lập chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa biệt lập