isologous
/ai'sɔləgəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hoá học) Đồng cấp: Thuật ngữ "isologous" trong hóa học dùng để chỉ các hợp chất có cấu trúc phân tử tương tự nhau, đặc biệt là trong một dãy đồng đẳng, nơi chúng khác nhau bởi một nhóm CH₂ nhưng có tính chất hóa học tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Methane and ethane are isologous compounds in the alkane series. (Mêtan và êtan là các hợp chất đồng cấp trong dãy ankan.)
- The study focused on the reactions of isologous series of organic molecules. (Nghiên cứu tập trung vào các phản ứng của dãy đồng cấp các phân tử hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isologous series": dãy đồng cấp.
- The concept of an isologous series is fundamental in organic chemistry. (Khái niệm về dãy đồng cấp là nền tảng trong hóa học hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Homologous (adj): tương đồng, đồng đẳng (một thuật ngữ hóa học rộng hơn, thường dùng phổ biến hơn "isologous").
- Homologous chromosomes carry the same genes. (Các nhiễm sắc thể tương đồng mang các gen giống nhau.)
- Isolog (n): hợp chất đồng cấp (danh từ hiếm gặp).
- Isology (n): sự đồng cấp (danh từ chỉ khái niệm).
Từ đồng nghĩa
- Homologous (trong ngữ cảnh hóa học): đồng đẳng, tương đồng về cấu trúc.
- Congeneric: cùng loại, cùng chi (có thể dùng trong sinh học hoặc hóa học với nghĩa rộng).
Lưu ý
- Từ "isologous" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hóa học hữu cơ. Trong nhiều văn bản hiện đại, "homologous" thường được ưa dùng hơn để chỉ các dãy hợp chất có cấu trúc và tính chất tương tự, thay thế cho "isologous" trong nhiều trường hợp.
tính từ
- (hoá học) đồng cấp