isologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hàng không) Đồng cấp: "Isologue" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng không, dùng để chỉ các máy bay, bộ phận hoặc hệ thống có cùng cấp độ, cấp bậc hoặc đặc tính kỹ thuật tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces deux modèles d'avions sont isologues. (Hai mẫu máy bay này là đồng cấp.)
- Pour la maintenance, nous utilisons des pièces isologues. (Để bảo trì, chúng tôi sử dụng các bộ phận đồng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, tài liệu đặc tả hoặc quy trình chuẩn hóa của ngành hàng không và quân sự để so sánh và phân loại thiết bị.
Biến thể và từ gần giống
- Isologie (danh từ giống cái): Sự đồng cấp, đặc tính đồng cấp.
- L'isologie de ces composants permet l'interchangeabilité. (Tính đồng cấp của các thành phần này cho phép chúng có thể thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Équivalent (tương đương)
- De même catégorie (cùng hạng mục)
- Homologue (tương đương, đồng đẳng - thường dùng trong các ngữ cảnh khác)
Lưu ý
- "Isologue" là một từ chuyên môn, rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Nó gần như chỉ được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là hàng không.
tính từ
- (hàng không) đồng cấp