isometropia

isometropia

A child with isometropia reads a book comfortably.

Định nghĩa

Danh từ: - Tật khúc xạ đồng đều: "isometropia" tình trạng hai mắt cùng một năng suất khúc xạ, tức là độ cận, viễn hoặc loạn thịcả hai mắt bằng nhau.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tật khúc xạ đồng đều, nghĩa cả hai mắt đều cùng một tật khúc xạ.)
  • (Trong tật khúc xạ đồng đều, đơn kính cho cả hai mắt giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isometropia" thường được dùng trong lĩnh vực nhãn khoa để phân biệt với "anisometropia" (tật khúc xạ không đồng đều).
    • Isometropia is rare in adults but common in children with simple myopia. (Tật khúc xạ đồng đều hiếm gặpngười lớn nhưng phổ biếntrẻ em bị cận thị đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Isometropic (tính từ): thuộc về tật khúc xạ đồng đều.
    • An isometropic patient does not require different lens powers for each eye. (Một bệnh nhân bị tật khúc xạ đồng đều không cần công suất thấu kính khác nhau cho mỗi mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Equal refractive error: tật khúc xạ bằng nhau.
  • Symmetrical refraction: khúc xạ đối xứng.
Từ trái nghĩa
  • Anisometropia: tật khúc xạ không đồng đều (hai mắt độ khúc xạ khác nhau).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "isometropia", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ chứa "isometropia"