isometry
An isometry preserves the distance between any two points on a geometric shape.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đẳng cự (toán học): Một ánh xạ một-một từ một không gian metric này sang một không gian metric khác, bảo toàn khoảng cách giữa mọi cặp điểm.
- Tính đẳng cự (hình học): Trong hình học, "isometry" chỉ sự bằng nhau về số đo, đặc biệt là độ cao so với mực nước biển hoặc cường độ âm thanh.
- Sự tăng trưởng đều (sinh học): Trong sinh học, "isometry" mô tả tốc độ tăng trưởng của các bộ phận khác nhau trên cơ thể sinh vật là như nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The isometries of the cube form a group of 24 symmetries. (Các phép đẳng cự của hình lập phương tạo thành một nhóm gồm 24 phép đối xứng.)
- The isometry of the two mountains was confirmed by GPS measurements. (Tính đẳng cự của hai ngọn núi được xác nhận bởi các phép đo GPS.)
- In biology, isometry is common in the early stages of growth. (Trong sinh học, sự tăng trưởng đều thường xảy ra ở giai đoạn đầu của sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isometry mapping": ánh xạ đẳng cự.
- An isometry mapping preserves distances between points in a metric space. (Một ánh xạ đẳng cự bảo toàn khoảng cách giữa các điểm trong không gian metric.)
- "isometric transformation": phép biến hình đẳng cự (như quay, tịnh tiến, phản chiếu).
- Rotation is an example of an isometric transformation. (Phép quay là một ví dụ về phép biến hình đẳng cự.)
Biến thể và từ gần giống
- Isometric (tính từ): có tính đẳng cự.
- Isometric exercises involve muscle contractions without joint movement. (Các bài tập đẳng cự liên quan đến sự co cơ mà không có chuyển động khớp.)
- Isometrically (trạng từ): một cách đẳng cự.
- The two figures are isometrically identical. (Hai hình này giống hệt nhau về mặt đẳng cự.)
Từ đồng nghĩa
- Congruence: sự tương đồng (trong hình học, thường dùng để chỉ sự bằng nhau về hình dạng và kích thước).
- Equality of measure: sự bằng nhau về số đo.
- Uniform growth: sự tăng trưởng đồng đều (trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "isometry", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Preserve isometry: bảo toàn tính đẳng cự.
- The mapping preserves isometry between the two spaces. (Ánh xạ bảo toàn tính đẳng cự giữa hai không gian.)
- Exhibit isometry: thể hiện tính đẳng cự.
- The cube exhibits isometry under rotation. (Hình lập phương thể hiện tính đẳng cự dưới phép quay.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "isometry". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, cụm từ "up to isometry" (sai khác một phép đẳng cự) thường được dùng.
- Two metric spaces are considered equivalent up to isometry. (Hai không gian metric được coi là tương đương sai khác một phép đẳng cự.)