asymmetry

/æ'simitri/
Học thuật
Thân thiện
asymmetry

The artist intentionally creates asymmetry in the sculpture's design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đối xứng: Trạng thái thiếu sự cân đối, sự tương ứng hoặc sự bằng nhau về hình dạng, kích thước hoặc vị trí giữa hai bên của một đường trung tâm hoặc một điểm.
    • (Toán học) Sự bất đối xứng: Sự thiếu cân bằng hoặc sự không đồng dạng trong một hình hoặc một cấu trúc toán học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The asymmetry of the building's design made it look unique. (Tính không đối xứng trong thiết kế tòa nhà khiến trông độc đáo.)
    • Scientists studied the asymmetry in the butterfly's wing patterns. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự bất đối xứng trong các hoa văn trên cánh bướm.)
    • Facial asymmetry is common and often not noticeable. (Sự không đối xứng trên khuôn mặt phổ biến thường không đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Information asymmetry": Bất đối xứng thông tin (trong kinh tế học, khi một bên có nhiều thông tin hơn bên kia trong một giao dịch).

    • Information asymmetry can lead to market failure. (Bất đối xứng thông tin có thể dẫn đến thất bại thị trường.)
  • "Functional asymmetry": Bất đối xứng chức năng (thường dùng trong sinh học hoặc y học, chỉ sự khác biệt về chức năng giữa hai bên, như hai bán cầu não).

    • The functional asymmetry of the brain is a key area of research. (Bất đối xứng chức năng của não bộ một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Asymmetric (adj): Không đối xứng, bất đối xứng.

    • The artist created an asymmetric sculpture. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc bất đối xứng.)
  • Asymmetrical (adj): (Cùng nghĩa với asymmetric) Không đối xứng.

    • The design features asymmetrical lines. (Thiết kế những đường nét không đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imbalance: Sự mất cân bằng.
  • Irregularity: Sự không đều đặn, sự bất thường.
  • Lopsidedness: Sự lệch, sự nghiêng về một bên.
Từ trái nghĩa
  • Symmetry: Sự đối xứng.
  • Balance: Sự cân bằng.
  • Equilibrium: Sự cân bằng, thế cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "asymmetry")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "asymmetry")

asymmetry

The artist intentionally creates asymmetry in the sculpture's design.

danh từ
  1. tính không đối xứng

Từ đồng nghĩa