isomorphism
/,aisou'mɔ:fizm/
Học thuậtThân thiện
Two different species of beetles exhibit a striking isomorphism in their wing patterns.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học) Phép đẳng cấu: Một ánh xạ song ánh giữa hai cấu trúc toán học (như nhóm, vành, không gian vectơ) bảo toàn các phép toán và quan hệ cơ bản. Nếu tồn tại một phép đẳng cấu giữa hai cấu trúc, chúng được coi là giống hệt nhau về mặt cấu trúc.
- (Hoá học) Sự đồng hình: Hiện tượng các hợp chất hoặc tinh thể khác nhau có cùng một dạng cấu trúc tinh thể hoặc công thức phân tử tương tự.
- (Sinh học) Sự tương đồng về hình thái hoặc cấu trúc: Sự giống nhau về hình dạng hoặc cấu trúc giữa các phần của các sinh vật khác nhau, không nhất thiết phải do có chung nguồn gốc tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In group theory, an isomorphism between two groups means they have identical algebraic structures. (Trong lý thuyết nhóm, một phép đẳng cấu giữa hai nhóm có nghĩa là chúng có cấu trúc đại số giống hệt nhau.)
- The isomorphism of these two crystal forms explains their similar physical properties. (Sự đồng hình của hai dạng tinh thể này giải thích các tính chất vật lý tương tự của chúng.)
- The biologist studied the isomorphism in the wing structure of bats and birds. (Nhà sinh vật học nghiên cứu sự tương đồng về cấu trúc cánh giữa dơi và chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Graph isomorphism" (Toán học/Tin học): Bài toán xác định xem hai đồ thị có cấu trúc giống hệt nhau hay không, tức là có thể ánh xạ các đỉnh của đồ thị này sang đỉnh của đồ thị kia một cách một-một trong khi vẫn bảo toàn các quan hệ kề nhau.
- The graph isomorphism problem is a classic challenge in computational complexity. (Bài toán đẳng cấu đồ thị là một thách thức kinh điển trong lý thuyết độ phức tạp tính toán.)
"Order isomorphism" (Toán học): Một song ánh giữa hai tập hợp có thứ tự bảo toàn quan hệ thứ tự.
- An order isomorphism between two posets shows they have the same ordering structure. (Một phép đẳng cấu thứ tự giữa hai tập sắp thứ tự bộ phận cho thấy chúng có cùng cấu trúc thứ tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Isomorphic (tính từ): Có tính đẳng cấu/đồng hình.
- These two algebraic systems are isomorphic. (Hai hệ đại số này là đẳng cấu với nhau.)
- Isomorph (danh từ): Chất đồng hình; cấu trúc đẳng cấu.
- Automorphism (danh từ): Phép tự đẳng cấu (một phép đẳng cấu từ một cấu trúc vào chính nó).
Từ đồng nghĩa
- (Toán học) Structure-preserving bijection: Song ánh bảo toàn cấu trúc.
- (Sinh học/Hình thái) Homomorphy: Sự đồng hình (trong một số ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn "isomorphism".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn "isomorphism".
Two different species of beetles exhibit a striking isomorphism in their wing patterns.
danh từ
- (hoá học) sự đồng hình
- (toán học) sự đẳng cấu; phép đẳng cấu