isoniazide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Isoniazid: Tên một loại thuốc kháng sinh đặc hiệu, chủ yếu được sử dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh lao. Đây là một thành phần cốt lõi trong phác đồ điều trị lao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'isoniazide est un médicament essentiel contre la tuberculose. (Isoniazid là một loại thuốc thiết yếu chống lại bệnh lao.)
- Le traitement associe souvent l'isoniazide et la rifampicine. (Phác đồ điều trị thường kết hợp isoniazid và rifampicin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Résistance à l'isoniazide": hiện tượng vi khuẩn lao kháng lại thuốc isoniazid.
- La résistance à l'isoniazide complique le traitement. (Tình trạng kháng isoniazid làm phức tạp hóa việc điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- INH: Viết tắt thông dụng của Isoniazid, thường được sử dụng trong y văn và đơn thuốc.
- Le protocole thérapeutique comprend de l'INH. (Phác đồ điều trị bao gồm INH.)
Từ đồng nghĩa
- Isonicotinylhydrazine: Tên hóa học đầy đủ của isoniazid.
danh từ giống cái
- (dược học) izoniazit