isonomous
/,aisou'nɔmik/ Cách viết khác : (isonomous) /ai'sɔnəməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình đẳng về chính trị: "Isonomous" mô tả tình trạng mà mọi công dân đều có quyền lợi và sự bảo vệ pháp lý như nhau, không có sự phân biệt đối xử dựa trên địa vị xã hội, tôn giáo, hay sắc tộc trong một hệ thống chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient Greek city-state aimed to be an isonomous society. (Thành bang Hy Lạp cổ đại hướng tới việc trở thành một xã hội bình đẳng về chính trị.)
- An isonomous system ensures that all citizens are subject to the same laws. (Một hệ thống bình đẳng về chính trị đảm bảo rằng mọi công dân đều phải tuân theo cùng một bộ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isonomous principles": các nguyên tắc bình đẳng về chính trị.
- The constitution was founded on isonomous principles. (Hiến pháp được xây dựng dựa trên các nguyên tắc bình đẳng về chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Isonomy (danh từ): tình trạng bình đẳng trước pháp luật; sự bình đẳng về chính trị.
- Isonomy is a fundamental goal of many democracies. (Sự bình đẳng trước pháp luật là mục tiêu cơ bản của nhiều nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Egalitarian (adj): theo chủ nghĩa bình đẳng, đề cao sự bình đẳng.
- Equitable (adj): công bằng, hợp lý.
Từ trái nghĩa
- Autocratic (adj): chuyên quyền, độc tài.
- Hierarchical (adj): có phân cấp, thứ bậc.
tính từ
- bình đẳng về chính trị