isoperimetrical
/'aisou,peri'metrik/ Cách viết khác : (isoperimetrical) /'aisou,peri'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Đẳng chu: Thuật ngữ "isoperimetrical" dùng để mô tả các hình học khác nhau có cùng chu vi với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The circle and the square are isoperimetrical figures. (Hình tròn và hình vuông là những hình đẳng chu.)
- Finding the isoperimetrical shape with the maximum area is a classic problem. (Tìm hình dạng đẳng chu có diện tích lớn nhất là một bài toán kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isoperimetrical problem": bài toán đẳng chu.
- The isoperimetrical problem seeks the shape of the largest possible area for a given perimeter. (Bài toán đẳng chu tìm kiếm hình dạng có diện tích lớn nhất có thể với một chu vi cho trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Isoperimetric (adj): đẳng chu (cách viết phổ biến hơn, đồng nghĩa với "isoperimetrical").
- The isoperimetric inequality is a fundamental theorem. (Bất đẳng thức đẳng chu là một định lý cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Equiperimetric: đẳng chu (ít phổ biến hơn).