isophone

/'aisoufoun/
Học thuật
Thân thiện
isophone

An isophone connects two words that sound the same but have different meanings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đẳng âm: Trong ngôn ngữ học, "isophone" chỉ một đường ranh giới trên bản đồ ngôn ngữ học phân chia các khu vực sự khác biệt về cách phát âm của một âm vị cụ thể. một đường đẳng trị về mặt ngữ âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The linguist drew an isophone on the dialect map to show where the pronunciation of the vowel changes. (Nhà ngôn ngữ học đã vẽ một đường đẳng âm trên bản đồ phương ngữ để chỉ ra nơi cách phát âm của nguyên âm thay đổi.)
    • This isophone separates regions where people pronounce the 'r' sound from those where it is silent. (Đường đẳng âm này phân chia các khu vực nơi mọi người phát âm âm 'r' với những nơi bị câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Major isophone": Đường đẳng âm chính, thường được dùng để chỉ ranh giới quan trọng phân chia các phương ngữ lớn dựa trên một đặc điểm phát âm then chốt.
    • The major isophone for the cot-caught merger is a significant feature in North American dialectology. (Đường đẳng âm chính cho sự hợp nhất âm 'cot-caught' một đặc điểm quan trọng trong phương ngữ học Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Isogloss (n): Đường đẳng ngữ, một khái niệm rộng hơn chỉ ranh giới phân chia các khu vực sự khác biệt về bất kỳ đặc điểm ngôn ngữ nào (từ vựng, ngữ pháp, ngữ âm). Một "isophone" một loại "isogloss" cụ thể về mặt ngữ âm.
    • An isophone is a type of isogloss that deals specifically with phonetic features. (Đẳng âm một loại đường đẳng ngữ cụ thể liên quan đến các đặc điểm ngữ âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Phonetic isogloss: Đường đẳng ngữ ngữ âm (cách gọi khác, mang tính mô tả hơn).
  • Sound boundary: Ranh giới âm thanh (cách diễn đạt thông thường, không mang tính thuật ngữ chuyên môn cao).
Lưu ý
  • "Isophone" một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, địa ngôn ngữ phương ngữ học. ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khái niệm này tương tự như "isotherm" (đường đẳng nhiệt) trong địa , nhưng được áp dụng cho các đặc điểm của ngôn ngữ.
isophone

An isophone connects two words that sound the same but have different meanings.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) đẳng âm