isopodous

/ai'sɔpədən/ Cách viết khác : (isopodous) /ai'sɔpədəs/
Học thuật
Thân thiện
isopodous

An isopodous crustacean crawls along the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân giống nhau, đẳng túc: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một nhóm động vật giáp xác các chân của chúng hình dạng chức năng tương tự nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The creature was identified as isopodous due to its uniform legs. (Sinh vật được xác định chân giống nhau do các chi của đồng đều.)
    • Isopodous crustaceans, like woodlice, have seven pairs of similar walking legs. (Các loài giáp xác đẳng túc, như con mọt ẩm, bảy đôi chân đi bộ giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt động vật học, để phân biệt với các nhóm chân biến đổi khác nhau ( dụ: decapod - mười chân với các chân chuyên biệt).
    • The key characteristic of the order Isopoda is being isopodous. (Đặc điểm chính của bộ Chân đều cấu tạo chân giống nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Isopod (danh từ): Chỉ một thành viên thuộc bộ Isopoda (bộ Chân đều), chẳng hạn như con mọt ẩm (woodlouse) hay rận gỗ.

    • Pill bugs are common isopods found in gardens. (Con cuốn chiếu loài chân đều phổ biến tìm thấy trong vườn.)
  • Isopoda (danh từ): Tên của một bộ động vật giáp xác trong lớp Malacostraca, đặc trưng bởi cơ thể dẹp các chân ngực giống nhau.

    • The order Isopoda includes both terrestrial and aquatic species. (Bộ Chân đều bao gồm cả các loài sống trên cạn dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẳng túc: (Thuật ngữ chuyên ngành tương đương trong tiếng Việt, ít phổ biến hơn cách giải thích " chân giống nhau").
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản sinh học, động vật học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tính từ "isopodous" mô tả đặc điểm hình thái, trong khi danh từ "isopod" chỉ nhóm sinh vật cụ thể sở hữu đặc điểm đó.
isopodous

An isopodous crustacean crawls along the sandy ocean floor.

tính từ
  1. (động vật học) chân giống, đẳng túc