isopteran

Học thuật
Thân thiện
isopteran

An isopteran insect builds a large mound nest in the soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bộ Cánh đều (Isoptera): "isopteran" một tính từ khoa học dùng để mô tả những liên quan đến hoặc mang đặc điểm của các loài côn trùng thuộc bộ Isoptera, thường được biết đến với tên gọi phổ biến mối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the isopteran anatomy to understand their social structure. (Nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu thuộc bộ Cánh đều để hiểu cấu trúc xã hội của chúng.)
    • This fossil exhibits clear isopteran features, such as the uniform wing structure. (Hóa thạch này thể hiện những đặc điểm của bộ Cánh đều rõ ràng, chẳng hạn như cấu trúc cánh đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu côn trùng học hoặc phân loại sinh học để mô tả một cách chính xác các đặc điểm, hành vi hoặc hóa thạch liên quan đến nhóm côn trùng này.
Biến thể từ gần giống
  • Isoptera (danh từ): Tên gọi khoa học của bộ Cánh đều, bao gồm các loài mối.
  • Termite (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài côn trùng thuộc bộ Isoptera, tức là con mối.
Từ đồng nghĩa
  • Termite-related (thông thường): liên quan đến mối. (Từ này ít chính xác về mặt phân loại học hơn "isopteran").
  • Pertaining to Isoptera: Thuộc về bộ Isoptera. (Cụm từ giải thích nghĩa).
isopteran

An isopteran insect builds a large mound nest in the soil.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc đặc điểm của côn trùng thuộc bộ Isoptera (bộ Cánh đều)

Từ có nhắc đến "isopteran"