isoseismal
/,aisou'saizməl/ Cách viết khác : (isoseismic) /,aisou'saizmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng chấn: Thuộc về hoặc liên quan đến một đường nối các điểm trên bề mặt Trái Đất có cùng cường độ rung chấn do một trận động đất gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists drew an isoseismal map after the earthquake. (Các nhà khoa học đã vẽ một bản đồ đẳng chấn sau trận động đất.)
- The isoseismal lines help us understand the earthquake's impact zone. (Các đường đẳng chấn giúp chúng ta hiểu vùng ảnh hưởng của trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isoseismal line": đường đẳng chấn.
- The isoseismal line for intensity V was the largest. (Đường đẳng chấn cho cường độ V là lớn nhất.)
- "isoseismal curve": đường cong đẳng chấn.
- The shape of the isoseismal curve indicates the direction of seismic waves. (Hình dạng của đường cong đẳng chấn chỉ ra hướng của sóng địa chấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Isoseismic (tính từ): đẳng chấn (cách viết khác của isoseismal).
- The isoseismic data was crucial for the report. (Dữ liệu đẳng chấn rất quan trọng cho báo cáo.)
- Isoseism (danh từ): đường đẳng chấn.
- The fifth isoseism was the most distant from the epicenter. (Đường đẳng chấn thứ năm là xa tâm chấn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Equal-intensity (tính từ): cùng cường độ (dùng trong ngữ cảnh địa chấn).
- The equal-intensity contour is similar to an isoseismal line. (Đường đồng mức cùng cường độ tương tự như một đường đẳng chấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) đẳng chấn