isostasie
Học thuậtThân thiện
L'isostasie explique l'équilibre des masses rocheuses de la croûte terrestre.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuyết đẳng tĩnh: Một khái niệm trong địa chất và địa lý học mô tả trạng thái cân bằng của các khối đá trong vỏ Trái Đất, tương tự như cách các vật thể nổi trên chất lỏng. Theo thuyết này, các khối vỏ Trái Đất có mật độ khác nhau sẽ tìm vị trí cân bằng phù hợp với trọng lượng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le principe de l'isostasie explique pourquoi les montagnes ont des racines crustales profondes. (Nguyên lý đẳng tĩnh giải thích tại sao các ngọn núi lại có chân rễ vỏ sâu.)
- L'isostasie est un concept fondamental en géophysique. (Thuyết đẳng tĩnh là một khái niệm cơ bản trong địa vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compensation isostatique": bù trừ đẳng tĩnh.
- La compensation isostatique explique l'équilibre entre la topographie et la structure profonde. (Sự bù trừ đẳng tĩnh giải thích sự cân bằng giữa địa hình và cấu trúc sâu.)
"Réajustement isostatique": điều chỉnh đẳng tĩnh.
- La fonte des glaciers provoque un réajustement isostatique de la croûte terrestre. (Sự tan chảy của các sông băng gây ra sự điều chỉnh đẳng tĩnh của vỏ Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Isostatique (tính từ): thuộc về đẳng tĩnh.
- Un modèle isostatique. (Một mô hình đẳng tĩnh.)
Isostasique (tính từ): (cách viết khác) thuộc về đẳng tĩnh.
- Équilibre isostasique. (Cân bằng đẳng tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Équilibre crustal: cân bằng vỏ (Trái Đất).
- Équilibre isostatique: cân bằng đẳng tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
L'isostasie explique l'équilibre des masses rocheuses de la croûte terrestre.
danh từ giống cái
- (địa chất địa lý) thuyết đẳng tinh