isostatique

Học thuật
Thân thiện
isostatique

La croûte terrestre est en équilibre isostatique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẳng tinh: Thuật ngữ trong địa chất học địa lý, mô tả trạng thái cân bằng của các khối đá hoặc vỏ Trái Đất dưới tác động của các lực, tương tự như sự cân bằng của các vật thể nổi. Trong trạng thái này, các khối đá mật độ khác nhau tự sắp xếp để đạt được sự cân bằng áp suất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'équilibre isostatique de la croûte terrestre est un concept fondamental en géologie. (Trạng thái cân bằng đẳng tinh của vỏ Trái Đấtmột khái niệm cơ bản trong địa chất học.)
    • Le rebond isostatique se produit après la fonte d'un glacier. (Hiện tượng phục hồi đẳng tinh xảy ra sau khi một sông băng tan chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rebond isostatique" (Phục hồi đẳng tinh): Chỉ sự nâng lên của vỏ Trái Đất sau khi một khối băng lớn (như sông băng) tan chảy giảm tải trọng.
  • "Ajustement isostatique" (Điều chỉnh đẳng tinh): Quá trình vỏ Trái Đất dần dần đạt tới trạng thái cân bằng mới sau một sự thay đổi về tải trọng (ví dụ: sự hình thành hoặc tan chảy của các chỏm băng).
Biến thể từ gần giống
  • Isostasie (danh từ giống cái): Đẳng tinh, học thuyết hoặc hiện tượng cân bằng đẳng tinh.
    • L'isostasie explique pourquoi les chaînes de montagnes ont des racines crustales profondes. (Thuyết đẳng tinh giải thích tại sao các dãy núi lại có chân rễ vỏ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • En équilibre (de flottaison) : Ở trạng thái cân bằng (nổi). (Đâycách giải thích khái niệm, không phải từ chuyên môn trực tiếp thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

isostatique

La croûte terrestre est en équilibre isostatique.

tính từ
  1. (địa chất địa lý) đẳng tinh

Từ có nhắc đến "isostatique"