isothermal
/'aisouθə:məl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đẳng nhiệt: Mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra trong điều kiện nhiệt độ không đổi.
- Có cùng nhiệt độ: Chỉ các phần tử, khu vực hoặc vật thể có cùng một mức nhiệt độ.
Danh từ:
- Đường đẳng nhiệt: Một đường trên bản đồ hoặc biểu đồ nối các điểm có cùng nhiệt độ tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- An isothermal process is important in thermodynamics. (Một quá trình đẳng nhiệt rất quan trọng trong nhiệt động lực học.)
- The experiment was conducted under isothermal conditions. (Thí nghiệm được tiến hành trong các điều kiện đẳng nhiệt.)
Danh từ:
- The weather map shows an isothermal line across the region. (Bản đồ thời tiết cho thấy một đường đẳng nhiệt băng ngang khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Isothermal compression/expansion": Nén/Giãn nở đẳng nhiệt.
- In an ideal isothermal compression, the temperature of the gas remains constant. (Trong quá trình nén đẳng nhiệt lý tưởng, nhiệt độ của khí không đổi.)
"Isothermal layer": Lớp đẳng nhiệt.
- The stratosphere contains an isothermal layer. (Tầng bình lưu có một lớp đẳng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Isotherm (n): Đường đẳng nhiệt (danh từ phổ biến hơn cho nghĩa này).
- The isotherms on the map indicate a warm front. (Các đường đẳng nhiệt trên bản đồ cho thấy một frông nóng.)
Adiabatic (adj): Đoạn nhiệt (quá trình không có sự trao đổi nhiệt với môi trường, trái nghĩa về mặt khái niệm trong nhiệt động lực học).
Từ đồng nghĩa
- Constant-temperature (adj): Có nhiệt độ không đổi (cụm từ mô tả).
- Thermally uniform (adj): Đồng nhất về nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ kỹ thuật này)
tính từ
- đẳng nhiệt
danh từ
- (như) isotherm