isotherme

tính từ
  1. (khí tượng; vậthọc; toán học) đẳng nhiệt
danh từ giống cái
  1. (khí tượng; vậthọc) đường đẳng nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

isotherme
Une ligne isotherme relie les points de même température sur la carte météo.