isotherme

Học thuật
Thân thiện
isotherme

Une ligne isotherme relie les points de même température sur la carte météo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẳng nhiệt: Dùng để mô tả một quá trình, một đường hoặc một bề mặt trên đó nhiệt độ không thay đổi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học, vậthọc toán học.
  2. Danh từ giống cái:
    • Đường đẳng nhiệt: Chỉ một đường (thường được vẽ trên bản đồ) nối liền các điểm cùng nhiệt độ tại một thời điểm nhất định. Đâymột khái niệm quan trọng trong khí tượng học vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une transformation isotherme se produit à température constante. (Một biến đổi đẳng nhiệt xảy ranhiệt độ không đổi.)
    • Les courbes isothermes sont utilisées en météorologie. (Các đường cong đẳng nhiệt được sử dụng trong khí tượng học.)
  • Danh từ giống cái:

    • La carte météo montre plusieurs isothermes. (Bản đồ thời tiết cho thấy nhiều đường đẳng nhiệt.)
    • L'isotherme de 20°C traverse le pays. (Đường đẳng nhiệt 20°C đi xuyên qua đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compression isotherme": Nén đẳng nhiệt (một quá trình trong nhiệt động lực học).

    • Le gaz subit une compression isotherme. (Chất khí trải qua một quá trình nén đẳng nhiệt.)
  • "Surface isotherme": Bề mặt đẳng nhiệt.

    • Les océans peuvent être considérés comme des surfaces isothermes à grande échelle. (Các đại dương có thể được coi là những bề mặt đẳng nhiệt trên quy mô lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Isothermie (danh từ giống cái): Trạng thái đẳng nhiệt, tính chất đẳng nhiệt.

    • L'isothermie du milieu est essentielle pour l'expérience. (Tính đẳng nhiệt của môi trườngđiều cần thiết cho thí nghiệm.)
  • Isothermale (tính từ): Dạng tính từ khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "isotherme".

    • Une évolution isothermale. (Một quá trình biến đổi đẳng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • À température constante: Ở nhiệt độ không đổi (cụm từ mô tả).
  • Thermiquement uniforme: Đồng nhất về nhiệt (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "isotherme" đâymột thuật ngữ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isotherme" đâymột thuật ngữ chuyên môn.)

isotherme

Une ligne isotherme relie les points de même température sur la carte météo.

tính từ
  1. (khí tượng; vậthọc; toán học) đẳng nhiệt
danh từ giống cái
  1. (khí tượng; vậthọc) đường đẳng nhiệt

Từ gần giống