isothermique
Học thuậtThân thiện
Une ligne isothermique relie des points de même température sur une carte météorologique.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng nhiệt: Chỉ một quá trình hoặc một hệ thống trong đó nhiệt độ không thay đổi, được giữ không đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La transformation isothermique d'un gaz parfait suit la loi de Boyle-Mariotte. (Quá trình biến đổi đẳng nhiệt của một khí lý tưởng tuân theo định luật Boyle-Mariotte.)
- Ce sac isothermique permet de garder les boissons froides pendant des heures. (Chiếc túi đẳng nhiệt này giúp giữ đồ uống lạnh trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Courbe isothermique": Đường đẳng nhiệt.
- Sur la carte météorologique, les courbes isothermiques relient les points de même température. (Trên bản đồ thời tiết, các đường đẳng nhiệt nối các điểm có cùng nhiệt độ.)
"Région isothermique": Vùng đẳng nhiệt.
- Les profondeurs océaniques constituent souvent une région isothermique. (Các vùng sâu của đại dương thường tạo thành một vùng đẳng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Isotherme (danh từ giống cái): Đường đẳng nhiệt.
- Les isothermes de cette carte sont très rapprochées, indiquant un gradient thermique important. (Các đường đẳng nhiệt trên bản đồ này rất gần nhau, cho thấy một gradient nhiệt quan trọng.)
Isothermie (danh từ giống cái): Trạng thái đẳng nhiệt.
- L'isothermie du corps est maintenue par des mécanismes de régulation. (Trạng thái đẳng nhiệt của cơ thể được duy trì bởi các cơ chế điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
- À température constante: Ở nhiệt độ không đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
Une ligne isothermique relie des points de même température sur une carte météorologique.
tính từ
- đẳng nhiệt