isotonie

Học thuật
Thân thiện
isotonie

Une cellule animale reste intacte dans une solution isotonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đẳng trương: Trạng thái hai dung dịch cùng áp suất thẩm thấu. Khi một tế bào được đặt trong một dung dịch đẳng trương, sẽ không sự di chuyển ròng của nước vào trong hay ra ngoài tế bào, giúp tế bào giữ nguyên hình dạng thể tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'isotonie est une condition essentielle pour certaines expériences biologiques. (Sự đẳng trươngmột điều kiện thiết yếu cho một số thí nghiệm sinh học.)
    • Le sérum physiologique est une solution d'isotonie avec le plasma sanguin. (Nước muối sinh lý là một dung dịch đẳng trương với huyết tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maintenir l'isotonie": Duy trì sự đẳng trương.
    • Il est important de maintenir l'isotonie lors de la préparation des milieux de culture cellulaire. (Việc duy trì sự đẳng trương khi chuẩn bị môi trường nuôi cấy tế bàorất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Isotonique (tính từ): thuộc về đẳng trương.
    • Une solution isotonique. (Một dung dịch đẳng trương.)
  • Hypotonie (danh từ giống cái): sự nhược trương (áp suất thẩm thấu thấp hơn).
  • Hypertonie (danh từ giống cái): sự ưu trương (áp suất thẩm thấu cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Équilibre osmotique: Cân bằng thẩm thấu. (Mặc dù khái niệm rất gần, nhưng "isotonie" thường chỉ trạng thái cụ thể khi hai dung dịch cùng áp suất thẩm thấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

isotonie

Une cellule animale reste intacte dans une solution isotonie.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc; vậthọc) sự đẳng trương