isotonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Đẳng trương: Chỉ một dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng với áp suất thẩm thấu của một dung dịch khác, thường là dịch cơ thể (ví dụ: máu). Khi hai dung dịch đẳng trương, không có sự di chuyển ròng của nước qua màng bán thấm.
- (Vật lý học) Đẳng trương: Chỉ một chất có cùng áp suất thẩm thấu với một chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sérum physiologique est une solution isotonique avec le plasma sanguin. (Nước muối sinh lý là một dung dịch đẳng trương với huyết tương.)
- Pour éviter d'endommager les cellules, le milieu de culture doit être isotonique. (Để tránh làm hỏng tế bào, môi trường nuôi cấy phải là đẳng trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solution isotonique": Dung dịch đẳng trương. Đây là thuật ngữ phổ biến trong y học và sinh học.
- Les sportifs boivent souvent des boissons isotoniques pour se réhydrater rapidement. (Các vận động viên thường uống đồ uống đẳng trương để bù nước nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Isotonie (danh từ giống cái): Tính đẳng trương.
- L'isotonie des deux solutions a été vérifiée en laboratoire. (Tính đẳng trương của hai dung dịch đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
Hypotonique (tính từ): Nhược trương (có áp suất thẩm thấu thấp hơn).
- Hypertonique (tính từ): Ưu trương (có áp suất thẩm thấu cao hơn).
Từ đồng nghĩa
- Isosmotique (tính từ): Đẳng trương (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học; vật lý học) đẳng trương