isotopic

/,aisou'tɔpik/
Học thuật
Thân thiện
isotopic

The scientist analyzes the isotopic composition of the sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đồng vị: Liên quan đến hoặc đặc tính của các đồng vị. Đồng vị các nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học cùng số proton nhưng khác số neutron, dẫn đến khác nhau về khối lượng nguyên tử.
    • tính đồng vị: Mô tả sự liên quan đến sự phân bố hoặc tỷ lệ của các đồng vị trong một mẫu vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists analyzed the isotopic composition of the water sample. (Các nhà khoa học đã phân tích thành phần đồng vị của mẫu nước.)
    • The isotopic signature of the bone helped determine the person's diet. (Dấu vết đồng vị của mảnh xương đã giúp xác định chế độ ăn của người đó.)
    • This method relies on isotopic differences between the two elements. (Phương pháp này dựa vào sự khác biệt đồng vị giữa hai nguyên tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isotopic ratio": tỷ lệ đồng vị. Tỷ lệ giữa số lượng của hai đồng vị khác nhau của cùng một nguyên tố trong một mẫu.

    • The isotopic ratio of carbon-13 to carbon-12 can indicate the origin of organic matter. (Tỷ lệ đồng vị carbon-13 so với carbon-12 có thể chỉ ra nguồn gốc của vật chất hữu cơ.)
  • "isotopic labeling": đánh dấu đồng vị. Kỹ thuật sử dụng một đồng vị không phổ biến (thường phóng xạ hoặc nặng) để theo dõi đường đi của một nguyên tử trong các phản ứng hóa học hoặc sinh học.

    • Isotopic labeling is a crucial tool in metabolic research. (Đánh dấu đồng vị một công cụ quan trọng trong nghiên cứu chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Isotope (danh từ): đồng vị.

    • Carbon-14 is a radioactive isotope of carbon. (Carbon-14 một đồng vị phóng xạ của carbon.)
  • Isotopically (trạng từ): một cách liên quan đến đồng vị.

    • The sample was isotopically distinct from the others. (Mẫu vật này khác biệt về mặt đồng vị so với các mẫu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên quan đến đồng vị (pertaining to isotopes): Cụm từ giải thích nghĩa.
  • Thuộc về đồng vị (of isotopes): Cụm từ giải thích nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "isotopic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isotopic")

isotopic

The scientist analyzes the isotopic composition of the sample.

tính từ
  1. (hoá học) đồng vị

Từ có nhắc đến "isotopic"