isotopique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Đồng vị: Mô tả đặc tính, hiện tượng hoặc kỹ thuật liên quan đến các đồng vị của một nguyên tố hóa học. Các đồng vị là các nguyên tử của cùng một nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La composition isotopique de l'oxygène dans l'eau varie. (Thành phần đồng vị của oxy trong nước thay đổi.)
- Une analyse isotopique peut révéler l'origine géographique d'un échantillon. (Một phân tích đồng vị có thể tiết lộ nguồn gốc địa lý của một mẫu vật.)
- Le marquage isotopique est une technique utilisée en biologie. (Đánh dấu đồng vị là một kỹ thuật được sử dụng trong sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Signature isotopique": Dấu hiệu đồng vị, tỷ lệ đặc trưng của các đồng vị trong một chất, dùng như dấu vân tay để truy xuất nguồn gốc.
- La signature isotopique du plomb aide à retracer la pollution. (Dấu hiệu đồng vị của chì giúp truy vết ô nhiễm.)
"Fractionnement isotopique": Hiện tượng tách đồng vị, quá trình trong đó tỷ lệ các đồng vị thay đổi do các phản ứng vật lý hoặc hóa học.
- Le fractionnement isotopique se produit lors de l'évaporation. (Hiện tượng tách đồng vị xảy ra trong quá trình bay hơi.)
Biến thể và từ gần giống
Isotope (danh từ): Đồng vị.
- Le carbone-14 est un isotope radioactif du carbone. (Cacbon-14 là một đồng vị phóng xạ của cacbon.)
Isotopologue (danh từ): Phân tử chỉ khác nhau về thành phần đồng vị của một hoặc nhiều nguyên tử.
- L'eau lourde (D₂O) est un isotopologue de l'eau. (Nước nặng (D₂O) là một đồng vị phân tử của nước.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp. Cụm từ mô tả "relatif aux isotopes" (liên quan đến các đồng vị) có thể được sử dụng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (hóa học) đồng vị