israélien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Ix-ra-en: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến quốc gia Ix-ra-en (Israel), bao gồm lãnh thổ, văn hóa, con người hoặc đặc điểm của nước này.
- Của người Ix-ra-en: Dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch hoặc đặc điểm thuộc về công dân Ix-ra-en.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La politique israélienne est complexe. (Chính sách của Ix-ra-en rất phức tạp.)
- C'est une entreprise israélienne. (Đó là một công ty của Ix-ra-en.)
- Nous avons goûté la cuisine israélienne. (Chúng tôi đã nếm thử ẩm thực Ix-ra-en.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "israélien" có thể được dùng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc báo chí để chỉ các sự kiện, chính sách hoặc quan hệ liên quan đến Nhà nước Ix-ra-en.
- Le conflit israélien-palestinien. (Cuộc xung đột Ix-ra-en-Palestine.)
Biến thể và từ gần giống
Israélienne (adj, f): Hình thức tính từ giống cái số ít.
- Une citoyenne israélienne. (Một nữ công dân Ix-ra-en.)
Israéliens (adj, mpl): Hình thức tính từ giống đực số nhiều.
- Des soldats israéliens. (Những người lính Ix-ra-en.)
Israéliennes (adj, fpl): Hình thức tính từ giống cái số nhiều.
- Des initiatives israéliennes. (Những sáng kiến của Ix-ra-en.)
Từ đồng nghĩa
- D'Israël: (Thuộc) Ix-ra-en. (Đây là cách diễn đạt tương đương bằng cụm từ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.)
- L'économie d'Israël. (Nền kinh tế của Ix-ra-en.)
Lưu ý
- Từ "israélien" là một tính từ chỉ quốc tịch/nguồn gốc. Khi viết, chữ cái đầu thường không viết hoa trong tiếng Pháp (), khác với danh từ chỉ người ( - một người Ix-ra-en).
- Trong tiếng Việt, tên quốc gia này có thể được phiên âm là "Ix-ra-en" hoặc "Israel". Tính từ "israélien" tương ứng được dịch là "(thuộc) Ix-ra-en".
tính từ
- (thuộc) Ix-ra-en