issuance
/'isju:əns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát hành: Hành động chính thức đưa ra, cung cấp hoặc công bố một thứ gì đó cho công chúng hoặc cho một mục đích cụ thể, thường với số lượng lớn.
- Sự cho ra, sự cấp phát: Hành động cung cấp một vật phẩm, tài liệu hoặc quyền lợi một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The issuance of new passports will begin next week. (Việc phát hành hộ chiếu mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
- The government announced the issuance of bonds to fund the project. (Chính phủ thông báo việc phát hành trái phiếu để tài trợ cho dự án.)
- We are waiting for the issuance of the official report. (Chúng tôi đang chờ sự phát hành/công bố của báo cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upon issuance": ngay khi được phát hành/cấp.
- The document becomes valid upon issuance. (Tài liệu có hiệu lực ngay khi được phát hành.)
"Issuance of a license/permit": việc cấp phép.
- The issuance of a business license can take several days. (Việc cấp giấy phép kinh doanh có thể mất vài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Issue (động từ): phát hành, đưa ra.
- The bank will issue new credit cards. (Ngân hàng sẽ phát hành thẻ tín dụng mới.)
Issuer (danh từ): tổ chức phát hành.
- The company is the issuer of these stocks. (Công ty là tổ chức phát hành những cổ phiếu này.)
Từ đồng nghĩa
- Release: sự phát hành, công bố.
- Distribution: sự phân phát, phân phối.
- Publication: sự xuất bản, công bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "issuance". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "issue".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "issuance".)
danh từ
- sự phát; sự phát hành; sự cho ra
- sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra