issuer

/'isju:ə/
Học thuật
Thân thiện
issuer

The bank is the issuer of the new credit card.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát hành, tổ chức phát hành: Một cá nhân, công ty hoặc tổ chức (thường một tổ chức tài chính hoặc chính phủ) thẩm quyền chịu trách nhiệm phát hành, cung cấp hoặc đưa ra một thứ đó ra công chúng hoặc thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government is the main issuer of currency in the country. (Chính phủ tổ chức phát hành tiền tệ chính của đất nước.)
    • This bond is considered safe because the issuer has a high credit rating. (Trái phiếu này được coi an toàn tổ chức phát hành xếp hạng tín dụng cao.)
    • The credit card issuer charged an annual fee. (Tổ chức phát hành thẻ tín dụng đã tính phí thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Issuer of securities": Tổ chức phát hành chứng khoán.

    • The company will act as the issuer of securities in the upcoming public offering. (Công ty sẽ đóng vai trò tổ chức phát hành chứng khoán trong đợt chào bán công khai sắp tới.)
  • "Issuer liability": Trách nhiệm của bên phát hành.

    • Investors are protected by laws governing issuer liability. (Nhà đầu được bảo vệ bởi các luật quy định về trách nhiệm của bên phát hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Issue (động từ): Phát hành, đưa ra.

    • The bank will issue new credit cards next month. (Ngân hàng sẽ phát hành thẻ tín dụng mới vào tháng tới.)
  • Issuance (danh từ): Sự phát hành, hành động phát hành.

    • The issuance of the new passport took two weeks. (Việc phát hành hộ chiếu mới mất hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Publisher: Nhà xuất bản (thường dùng cho ấn phẩm).
  • Emitter: Người/nơi phát ra (thường dùng cho tín hiệu, khí thải).
  • Originator: Người/tổ chức khởi xướng, tạo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "issuer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "issuer".)

issuer

The bank is the issuer of the new credit card.

danh từ
  1. người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...)

Từ gần giống