assure

/ə'ʃuə/
ngoại động từ
  1. làm cho vững tâm, làm cho tin chắc
  2. quả quyết, cam đoan
  3. đảm bảo
    • hard work work usually assures success
      chăm chỉ thường bảo đảm sự thành công
  4. bảo hiểm
    • to assure one's life
      bảo hiểm tính mệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assure"

assure
The manager called to assure the client that the order would arrive on time.