isthmian

/'isθmiən/
Học thuật
Thân thiện
isthmian

An isthmian land bridge connects two larger landmasses across a narrow body of water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) eo đất: Chỉ tính chất liên quan đến hoặc đặc điểm của một eo đất, một dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn hơn được bao quanh bởi nướchai bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The isthmian region is crucial for trade. (Vùng eo đất này rất quan trọng cho thương mại.)
    • They studied the unique isthmian ecosystem. (Họ đã nghiên cứu hệ sinh thái đặc thù của eo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isthmian Games": Một cụm danh từ lịch sử chỉ các cuộc thi thể thao văn hóa cổ đại được tổ chức gần eo đất Corinth.
    • The Isthmian Games were held in honor of Poseidon. (Thế vận hội Isthmian được tổ chức để tôn vinh thần Poseidon.)
Biến thể từ gần giống
  • Isthmus (n): eo đất.
    • The Isthmus of Panama connects North and South America. (Eo đất Panama nối Bắc Mỹ Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peninsular (adj): (thuộc) bán đảo (có nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn giống, bán đảo chỉ ba mặt giáp nước).
isthmian

An isthmian land bridge connects two larger landmasses across a narrow body of water.

tính từ
  1. (thuộc) eo