isthmique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về eo đất: "isthmique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến một eo đất (isthme), một dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn hơn và được bao quanh bởi nước ở hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région isthmique de l'Amérique centrale est une zone stratégique. (Vùng eo đất Trung Mỹ là một khu vực chiến lược.)
- Une étude géologique de la bande isthmique a été menée. (Một nghiên cứu địa chất về dải eo đất đã được tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corridor isthmique": hành lang eo đất.
- Le corridor isthmique a toujours été une voie de passage importante. (Hành lang eo đất luôn là một tuyến đường qua lại quan trọng.)
"Jonction isthmique": sự nối liền dạng eo đất.
- La jonction isthmique entre ces deux continents est très ancienne. (Sự nối liền dạng eo đất giữa hai lục địa này là rất cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Isthme (danh từ giống đực): eo đất.
- L'isthme de Panama relie l'Amérique du Nord et l'Amérique du Sud. (Eo đất Panama nối liền Bắc Mỹ và Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Détroit (danh từ giống đực): eo biển (chỉ vùng nước hẹp, khác với eo đất).
- Péninsule (danh từ giống cái): bán đảo (khác biệt về hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isthmique")