itacism

/'i:təsizm/
Học thuật
Thân thiện
itacism

The word "itacism" appears in a linguistics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng i hoá: Trong ngôn ngữ học, "itacism" thuật ngữ chỉ sự thay đổi ngữ âm trong đó một nguyên âm (thường các nguyên âm như η, ει, οι trong tiếng Hy Lạp cổ) phát âm thành âm /i/ (như "i" trong "machine").
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evolution of Greek pronunciation is marked by itacism. (Sự tiến hóa của cách phát âm tiếng Hy Lạp được đánh dấu bởi hiện tượng i hoá.)
    • Itacism explains why certain ancient Greek letters are now pronounced as /i/. (Hiện tượng i hoá giải thích tại sao một số chữ cái Hy Lạp cổ giờ đây được phát âm /i/.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các nghiên cứu học thuật về ngữ âm lịch sử, đặc biệt của tiếng Hy Lạp.
    • Scholars study itacism to understand phonetic shifts in Koine Greek. (Các học giả nghiên cứu hiện tượng i hoá để hiểu về sự dịch chuyển ngữ âm trong tiếng Hy Lạp Koine.)
Biến thể từ gần giống
  • Itacistic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng i hoá.
    • The itacistic change is a key feature of Medieval Greek. (Sự thay đổi theo hiện tượng i hoá một đặc điểm chính của tiếng Hy Lạp Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Iotacism: Một thuật ngữ đồng nghĩa khác, cũng chỉ cùng hiện tượng ngữ âm này.
itacism

The word "itacism" appears in a linguistics textbook.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng i hoá

Từ gần giống