italian-speaking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể giao tiếp được bằng tiếng Ý: Dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người có khả năng nói và hiểu tiếng Ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an Italian-speaking guide, perfect for our tour of Rome. (Cô ấy là một hướng dẫn viên có thể nói tiếng Ý, hoàn hảo cho chuyến tham quan Rome của chúng tôi.)
- The company is looking for Italian-speaking customer service representatives. (Công ty đang tìm kiếm các đại diện dịch vụ khách hàng có thể giao tiếp bằng tiếng Ý.)
- This region has a large Italian-speaking community. (Khu vực này có một cộng đồng lớn nói tiếng Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng làm tính từ ghép: "Italian-speaking" thường được dùng như một tính từ ghép để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, nhóm người hoặc đôi khi là khu vực.
- The job requires an Italian-speaking applicant. (Công việc yêu cầu một ứng viên biết nói tiếng Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Italian speaker (n): người nói tiếng Ý.
- He is a native Italian speaker. (Anh ấy là người nói tiếng Ý bản ngữ.)
- Italian-language (adj): (thuộc về) ngôn ngữ Ý, thường dùng cho tài liệu, dịch vụ.
- We offer Italian-language courses. (Chúng tôi cung cấp các khóa học ngôn ngữ Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Proficient in Italian: thành thạo tiếng Ý.
- Fluent in Italian: lưu loát tiếng Ý.
Adjective
- có thể giao tiếp được bằng tiếng Ý