italianate

/i'tæljənit/
Học thuật
Thân thiện
italianate

A grand villa with an italianate tower overlooks a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang phong cách Ý, theo kiểu Ý: Mô tả một thứ đó (thường kiến trúc, nghệ thuật hoặc thiết kế) được tạo ra theo phong cách đặc trưng của Ý hoặc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Ý, nhưng không nhất thiết phải ở Ý.
    • đặc điểm giống của Ý: những nét tương đồng với phong cách, hình thức hoặc tinh thần của Ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mansion was built in an italianate style, with a low-pitched roof and tall, narrow windows. (Biệt thự được xây dựng theo phong cách mang kiểu Ý, với mái nhà thấp các cửa sổ cao, hẹp.)
    • The garden design is very italianate, featuring symmetrical patterns and classical statues. (Thiết kế khu vườn rất giống phong cách Ý, các họa tiết đối xứng tượng cổ điển.)
    • Many 19th-century buildings in England have italianate facades. (Nhiều tòa nhà thế kỷ 19 ở Anhmặt tiền theo kiểu Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Italianate" trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong lịch sử nghệ thuật kiến trúc để mô tả các phong trào hoặc tác phẩm bên ngoài nước Ý bắt chước hoặc lấy cảm hứng từ các nguyên mẫu thời Phục Hưng, Baroque hoặc Cổ điển của Ý.
    • The painter's later work shows a clear shift towards an italianate sensibility. (Các tác phẩm sau này của họa sĩ cho thấy sự chuyển hướng rõ ràng sang một cảm quan mang phong cách Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Italianize / Italianise (động từ): Làm cho trở nên giống kiểu Ý, Ý hóa.
    • He sought to Italianize the palace's interior. (Ông ấy tìm cách Ý hóa nội thất của cung điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Italianesque: (ít dùng) phong cách Ý.
  • In the Italian style: Theo phong cách Ý.
  • Italian-inspired: Được lấy cảm hứng từ Ý.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ để mô tả đặc điểm, phong cách. không phải danh từ chỉ người Ý (người Ý "Italian").
  • "Italianate" thường nhấn mạnh đến sự bắt chước hoặc chịu ảnh hưởng, hơn nguồn gốc thực sự từ Ý. Một tòa nhà "Italianate" thường một tòa nhàmột quốc gia khác được xây dựng theo phong cách của Ý.
italianate

A grand villa with an italianate tower overlooks a sunlit garden.

danh từ
  1. người Y
  2. tiếng Y
tính từ
  1. Y hoá
  2. giống phong cách Y