italianisant

Học thuật
Thân thiện
italianisant

Un italianisant étudie les œuvres de la Renaissance italienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người theo phong cách Ý, người bắt chước nghệ thuật Ý: Từ này dùng để chỉ một nghệ sĩ, kiến trúc sư hoặc nhà văn (đặc biệtngười không phải người Ý) phong cách hoặc tác phẩm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ nghệ thuật, văn hóa hoặc thẩm mỹ của Ý.
    • Người nghiên cứu hoặc ngưỡng mộ văn hóa Ý: Có thể chỉ một học giả hoặc người đam mê nghiên cứu, đề cao phổ biến văn hóa, ngôn ngữ hoặc nghệ thuật Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce peintre flamand du XVIe siècle est un italianisant célèbre. (Họa người Flanders thế kỷ XVI nàymột nghệ sĩ theo phong cách Ý nổi tiếng.)
    • Les italianisants ont joué un rôle crucial dans la diffusion de la Renaissance en France. (Những người theo phong cách Ý đã đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá thời kỳ Phục hưngPháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ thường được sử dụng trong lịch sử nghệ thuật để phân loại các nghệ sĩ hoặc tác phẩm chịu ảnh hưởng từ Ý, đặc biệttừ thời kỳ Phục hưng.
    • Son œuvre est considérée comme celle d'un italianisant pur. (Tác phẩm của ông được coi là của một người theo phong cách Ý thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Italianisante (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "italianisant".

    • Elle est une italianisante reconnue pour ses études sur la peinture baroque. (một học giả nghiên cứu nghệ thuật Ý được công nhận nhờ các nghiên cứu về hội họa Baroque.)
  • Italianiser (động từ): Làm cho phong cách Ý, bắt chước phong cách Ý.

    • Cet architecte a cherché à italianiser le château. (Kiến trúc sư này đã tìm cách làm cho lâu đài mang phong cách Ý.)
  • Italianisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Ý; từ hoặc cách diễn đạt mượn từ tiếng Ý.

    • L'utilisation de ce mot est un italianisme évident. (Việc sử dụng từ nàymột từ mượn Ý rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitateur du style italien: Người bắt chước phong cách Ý.
  • Admirateur de l'art italien: Người ngưỡng mộ nghệ thuật Ý.
Từ trái nghĩa
  • Anti-italianisant: Người chống lại ảnh hưởng của Ý.
  • Nationaliste (dans l'art): Người theo chủ nghĩa dân tộc (trong nghệ thuật).
italianisant

Un italianisant étudie les œuvres de la Renaissance italienne.

danh từ giống đực
  1. nhà ý học
  2. nghệ sĩ theo phong cách ý