italianiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ý hóa: Hành động làm cho một cái gì đó (như phong cách, ngôn ngữ, nghệ thuật) mang đặc điểm hoặc ảnh hưởng của Ý.
Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Pha tiếng Ý (vào lời nói tiếng Pháp): Hành động của một người khi nói tiếng Pháp nhưng lại trộn lẫn, sử dụng các từ hoặc cách phát âm của tiếng Ý.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le compositeur a cherché à italianiser cette mélodie. (Nhà soạn nhạc đã tìm cách Ý hóa giai điệu này.)
- Certains architectes du XVIIIe siècle ont voulu italianiser le style du château. (Một số kiến trúc sư thế kỷ 18 đã muốn Ý hóa phong cách của lâu đài.)
Nội động từ (từ cũ):
- À cette époque, il était de mode dans certains salons d'italianiser en parlant. (Vào thời đó, trong một số phòng khách, việc pha tiếng Ý khi nói chuyện là mốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phê bình văn hóa: Động từ này thường được dùng trong phân tích lịch sử nghệ thuật, âm nhạc hoặc ngôn ngữ học để chỉ quá trình chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Ý.
- Son style pictural s'est progressivement italianisé après son voyage à Rome. (Phong cách hội họa của ông ấy dần được Ý hóa sau chuyến đi tới Rome.)
Biến thể và từ gần giống
Italianisation (danh từ giống cái): Sự Ý hóa.
- L'italianisation de la cuisine française à la Renaissance. (Sự Ý hóa của ẩm thực Pháp thời Phục Hưng.)
Italianisant, -e (tính từ/danh từ): Có khuynh hướng Ý hóa; người nghiên cứu hoặc yêu thích văn hóa Ý.
- Un peintre italianisant. (Một họa sĩ có khuynh hướng Ý hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Imprégner d'italianité: Thấm đẫm chất Ý.
- Donner un caractère italien: Mang lại đặc tính Ý.
Lưu ý
- Tính từ cũ: Cách dùng nội động từ () ngày nay được coi là cổ và hiếm khi gặp trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa thông dụng và học thuật hiện nay chủ yếu là ngoại động từ ().
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết học thuật, phê bình lịch sử hoặc văn hóa, hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- ý hóa
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) pha tiếng ý (vào lời nói tiếng Pháp)