italianisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ ngữ đặc Ý: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt có nguồn gốc từ tiếng Ý, được sử dụng trong một ngôn ngữ khác. Nó phản ánh ảnh hưởng của văn hóa và ngôn ngữ Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mot "piano" est un italianisme courant en français. (Từ "piano" là một từ ngữ đặc Ý phổ biến trong tiếng Pháp.)
- Les italianismes sont nombreux dans le vocabulaire de la musique. (Các từ ngữ đặc Ý rất nhiều trong từ vựng về âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étudier les italianismes": nghiên cứu các từ ngữ đặc Ý.
- Il a consacré sa thèse à étudier les italianismes en français. (Anh ấy đã dành luận văn của mình để nghiên cứu các từ ngữ đặc Ý trong tiếng Pháp.)
"un italianisme intégré": một từ ngữ đặc Ý đã được đồng hóa hoàn toàn.
- "Fresque" est un italianisme intégré que plus personne ne perçoit comme étranger. ("Fresque" là một từ ngữ đặc Ý đã được đồng hóa mà không ai còn cảm thấy là từ ngoại lai nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Italianisant, e (adj): có tính chất Ý, chịu ảnh hưởng của Ý.
- Un style architectural italianisant. (Một phong cách kiến trúc mang tính chất Ý.)
Italianiser (v): làm cho có tính chất Ý, Ý hóa.
- Italianiser la prononciation d'un mot. (Làm cho cách phát âm của một từ mang tính chất Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Emprunt à l'italien: từ mượn tiếng Ý.
- Mot d'origine italienne: từ có nguồn gốc Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "italianisme" một cách cố định)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc ý