italianization

/i,tæljənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
italianization

The Italianization of the menu included adding pasta and espresso.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Ý hóa: Quá trình làm cho một cái đó trở nên mang đặc điểm, phong cách hoặc ảnh hưởng của Ý. Đây thường một quá trình văn hóa, ngôn ngữ hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The italianization of the region's cuisine took centuries. (Sự Ý hóa trong ẩm thực của vùng này đã mất nhiều thế kỷ.)
    • Some historians study the italianization of local dialects during the Renaissance. (Một số nhà sử học nghiên cứu sự Ý hóa của các phương ngữ địa phương trong thời kỳ Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced italianization": Sự Ý hóa cưỡng bức, thường đề cập đến các chính sách lịch sử nhằm đồng hóa các nhóm dân tộc thiểu số vào văn hóa ngôn ngữ Ý.
    • The policy of forced italianization in the early 20th century suppressed minority languages. (Chính sách Ý hóa cưỡng bức vào đầu thế kỷ 20 đã đàn áp các ngôn ngữ thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Italianize (động từ): Ý hóa, làm cho thành kiểu Ý.
    • The architect sought to italianize the design of the building. (Kiến trúc sư tìm cách Ý hóa thiết kế của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilation (into Italian culture): Sự đồng hóa (vào văn hóa Ý).
  • Acculturation: Sự tiếp biến văn hóa (theo hướng Ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "italianization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "italianization")

italianization

The Italianization of the menu included adding pasta and espresso.

danh từ
  1. sự Y hoá