italianize

/i'tæljənaiz/ Cách viết khác : (Italianise) /i'tæljənaiz/
Học thuật
Thân thiện
italianize

He decided to italianize his name when he moved to Rome.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho tính chất Ý, làm cho giống người/văn hoá Ý: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một cái đó (như phong cách, ngôn ngữ, phong tục) để trở nên giống hoặc mang đặc điểm của nước Ý.
    • Khiến cho thích nghi với phong cách hoặc tập quán Ý: Áp dụng các yếu tố văn hóa, thẩm mỹ hoặc xã hội của Ý vào một đối tượng hoặc bối cảnh khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The chef sought to italianize the menu by adding more pasta dishes and using olive oil. (Đầu bếp tìm cách Ý hóa thực đơn bằng cách thêm nhiều món ống hơn sử dụng dầu ô liu.)
    • During the Renaissance, many European artists tried to italianize their painting techniques. (Trong thời kỳ Phục hưng, nhiều nghệ sĩ châu Âu đã cố gắng Ý hóa kỹ thuật hội họa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To italianize a name": Đổi một cái tên cho giống với cách phát âm hoặc hình thái tiếng Ý.

    • When he moved to Rome, he decided to italianize his surname from "Johnson" to "Giovannoni". (Khi chuyển đến Rome, anh ấy quyết định Ý hóa họ của mình từ "Johnson" thành "Giovannoni".)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị: Chỉ quá trình một khu vực hoặc dân cư chịu ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc bị đồng hóa vào văn hóa Ý.

    • Some historians argue that certain policies were enacted to italianize the region after its annexation. (Một số sử gia cho rằng các chính sách nhất định đã được ban hành để Ý hóa khu vực sau khi bị sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Italianization (danh từ): Sự Ý hóa, quá trình trở nên giống hoặc mang đặc điểm Ý.

    • The italianization of the local cuisine took decades. (Sự Ý hóa của ẩm thực địa phương đã mất nhiều thập kỷ.)
  • Italianised/Italianized (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được Ý hóa, tính chất Ý.

    • He spoke with an italianized accent. (Anh ấy nói với một chất giọng đã được Ý hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Acculturate (to Italian norms): Hòa nhập văn hóa (theo chuẩn mực Ý).
  • Adapt to Italian style: Thích nghi theo phong cách Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "italianize" một cách trực tiếp.)

italianize

He decided to italianize his name when he moved to Rome.

ngoại động từ
  1. Y hoá

Từ gần giống