italicization

/i,tælisai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
italicization

The designer applied italicization to the book's title.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự in nghiêng: Hành động làm cho chữ viết kiểu dáng nghiêng về bên phải, thường được dùng để nhấn mạnh, đặt tên tác phẩm, hoặc biểu thị từ ngữ nước ngoài trong một văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The italicization of key terms helps readers identify important concepts. (Việc in nghiêng các thuật ngữ then chốt giúp người đọc xác định các khái niệm quan trọng.)
    • Proper italicization of book titles is required in this citation style. (Việc in nghiêng đúng cách đối với tên sách bắt buộc trong quy cách trích dẫn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of italicization": quá trình in nghiêng.

    • The process of italicization in modern word processors is automated. (Quá trình in nghiêng trong các trình xử lý văn bản hiện đại tự động.)
  • "To apply italicization": áp dụng kiểu chữ nghiêng.

    • You should apply italicization to foreign words in your essay. (Bạn nên áp dụng kiểu chữ nghiêng cho các từ nước ngoài trong bài luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Italicize (động từ): làm nghiêng chữ.

    • Remember to italicize the scientific names of species. (Hãy nhớ in nghiêng tên khoa học của các loài.)
  • Italics (danh từ số nhiều): kiểu chữ nghiêng.

    • The quote was printed in italics. (Đoạn trích dẫn được in bằng kiểu chữ nghiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasis by slanting: nhấn mạnh bằng cách làm nghiêng chữ. (Cụm từ mô tả)
  • Oblique printing: in chữ xiên. (Thuật ngữ kỹ thuật)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'italicization')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ 'italicization')

italicization

The designer applied italicization to the book's title.

danh từ
  1. (ngành in) sự in ngả